flesh wound

flesh wound

The hiker bandaged a small flesh wound on his arm.

Định nghĩa

Danh từ: - Vết thương phần mềm: "flesh wound" chỉ một vết thương chỉ ảnh hưởng đến các mềm (như da, ) không gây tổn thương đến các cơ quan nội tạng quan trọng hoặc không làm gãy xương.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị một vết thương phần mềm từ con dao, nhưng không nghiêm trọng.)
  • (Vết thương của người lính chỉ một vết thương phần mềm, vậy anh ta có thể trở lại nhiệm vụ nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It's just a flesh wound": Thành ngữ thường dùng để nói rằng một vấn đề hoặc tổn thương không nghiêm trọng, dễ dàng khắc phục.
    • The company's losses were just a flesh wound; they recovered quickly. (Những tổn thất của công ty chỉ vết thương phần mềm; họ đã phục hồi nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Flesh (danh từ): thịt, phần mềm của cơ thể.
    • The knife cut deep into the flesh. (Con dao cắt sâu vào phần thịt.)
  • Wound (danh từ): vết thương nói chung.
    • He had a deep wound on his arm. (Anh ấy một vết thương sâu trên cánh tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Superficial wound: vết thương nông, chỉ ảnh hưởng bề mặt.
  • Minor injury: chấn thương nhẹ, không nghiêm trọng.
Thành ngữ liên quan
  • "A flesh wound" (trong văn hóa đại chúng): Thường được dùng để hài hước hoặc giảm nhẹ mức độ nguy hiểm, như trong phim : nhân vật nói "It's just a flesh wound!" khi bị chặt đứt tay chân, thể hiện sự lạc quan phi lý.